ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kho dầu" (1件)
kho dầu
日本語
名油貯蔵庫、油倉庫
Những đám cháy lớn bùng lên tại kho dầu Shkodova Gora.
シュコドヴァ・ゴラ油貯蔵庫で大規模な火災が発生しました。
類語検索結果 "kho dầu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "kho dầu" (1件)
Những đám cháy lớn bùng lên tại kho dầu Shkodova Gora.
シュコドヴァ・ゴラ油貯蔵庫で大規模な火災が発生しました。
